chiêu bài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biển hiệu, bảng hiệu: Tấm biển ghi tên hoặc biểu tượng của một cửa hàng, hiệu buôn, thường được treo trước cửa để làm dấu hiệu nhận biết.
- Danh nghĩa, vỏ bọc giả tạo: Lý do, danh nghĩa bề ngoài được tạo ra một cách có chủ ý để che giấu mục đích, ý đồ thực sự (thường là không tốt đẹp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cửa hàng mới mở đã treo chiêu bài rất bắt mắt. (Cửa hàng mới mở đã treo bảng hiệu rất bắt mắt.)
- Hắn ta lợi dụng chiêu bài từ thiện để trục lợi cá nhân. (Hắn ta lợi dụng danh nghĩa từ thiện để trục lợi cá nhân.)
- Đừng để bị lừa bởi chiêu bài hòa bình của kẻ xâm lược. (Đừng để bị lừa bởi vỏ bọc hòa bình của kẻ xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lộ rõ chiêu bài": để lộ mưu đồ, ý định thật sự ra bên ngoài.
- Sau vài câu hỏi, đối tượng đã lộ rõ chiêu bài muốn chiếm đoạt tài sản. (Sau vài câu hỏi, đối tượng đã để lộ mưu đồ muốn chiếm đoạt tài sản.)
- "giương chiêu bài": công khai sử dụng một danh nghĩa nào đó (thường với mục đích không chính đáng).
- Họ giương chiêu bài cải cách để thực hiện các chính sách có lợi cho nhóm lợi ích. (Họ công khai sử dụng danh nghĩa cải cách để thực hiện các chính sách có lợi cho nhóm lợi ích.)
Biến thể và từ gần giống
- Biển hiệu (danh từ): từ đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất của "chiêu bài", chỉ tấm biển của cửa hàng.
- Bình phong (danh từ): vật dùng để che chắn; nghĩa bóng chỉ cái cớ, cái vỏ bọc để che giấu sự thật (gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "chiêu bài").
- Vỏ bọc (danh từ): lớp bề ngoài dùng để ngụy trang, che giấu bản chất bên trong.
Từ đồng nghĩa
- Danh nghĩa: tên gọi, lý do chính thức được đưa ra.
- Cái cớ: lý do được viện ra, thường không phải là lý do thật sự.
- Lý lẽ bề ngoài: lập luận chỉ mang tính hình thức, bề ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Dưới chiêu bài: dưới danh nghĩa, dưới vỏ bọc của một điều gì đó.
- Bóc lột sức lao động dưới chiêu bài tạo việc làm. (Bóc lột sức lao động dưới danh nghĩa tạo việc làm.)
- Vạch trần chiêu bài: phơi bày, chỉ ra bản chất thật sự đằng sau danh nghĩa giả tạo.
- Báo chí đã vạch trần chiêu bài lừa đảo của công ty đa cấp đó. (Báo chí đã phơi bày thủ đoạn lừa đảo của công ty đa cấp đó.)
Thành ngữ liên quan
- Treo đầu dê, bán thịt chó: (thành ngữ) bề ngoài thì tốt đẹp, quảng cáo hay ho nhưng bên trong thì chất lượng kém cỏi, gian dối. Có ý nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "chiêu bài" khi nói về sự giả dối.
- Công ty đó treo đầu dê, bán thịt chó, quảng cáo sản phẩm cao cấp nhưng toàn hàng nhái. (Công ty đó làm ăn gian dối, quảng cáo sản phẩm cao cấp nhưng toàn hàng nhái.)
- dt. (H. chiêu: vẫy lại; bài: cái thẻ, cái bảng) 1. Biển của một cửa hiệu: Cửa hàng mới mở đã treo chiêu bài 2. Danh nghĩa bề ngoài giả dối dùng để che giấu một ý đồ xấu xa: Bóc lột người với chiêu bài nhân đạo.